tigtools

Mã lực sang Kilôoát

Nhập giá trị vào Mã lực hoặc Kilôoát; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

100 hp = 74,569987 kW

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Mã lực (hp)Kilôoát (kW)
1 hp0,7457 kW
2 hp1,4914 kW
2,5 hp1,86425 kW
5 hp3,728499 kW
10 hp7,456999 kW
20 hp14,913997 kW
25 hp18,642497 kW
50 hp37,284994 kW
100 hp74,569987 kW
150 hp111,854981 kW
200 hp149,139974 kW
250 hp186,424968 kW
300 hp223,709961 kW
500 hp372,849936 kW
1.000 hp745,699872 kW

Cách sử dụng

  1. Nhập số Mã lực vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Kilôoát. Bạn cũng có thể nhập vào ô Kilôoát để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: kW = hp × 0.74569987

1 hp = 0,7457 kW, và 1 kW = 1,341022 hp.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 hp sang kW

1 hp = 0,7457 kW, dùng kW = hp × 0.74569987.

100 hp sang kW

100 hp = 74,569987 kW, dùng kW = hp × 0.74569987.

150 hp sang kW

150 hp = 111,854981 kW, dùng kW = hp × 0.74569987.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Mã lực sang Kilôoát?

Dùng công thức kW = hp × 0.74569987. Ví dụ: 1 hp = 0,7457 kW.

Làm thế nào để chuyển đổi Kilôoát trở lại Mã lực?

Sử dụng công thức ngược hp = kW × 1.3410221. Ví dụ: 1 kW = 1,341022 hp.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.