tigtools

Công cụ chuyển đổi đơn vị

Chọn danh mục, nhập giá trị và chọn đơn vị. Bảng bên dưới sẽ đổi cùng một giá trị sang tất cả đơn vị trong danh mục.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

3,280839895

Foot (ft)

1 Mét (m) = 3,280839895 Foot (ft)

Tất cả đơn vị

Đơn vịGiá trị
Hệ mét
1.000.000.000
1.000.000
1.000
100
1
0,001
Hệ đo lường Anh / Mỹ
39,37007874
3,280839895
1,093613298
0,0006213711922
Khác
0,0005399568035

Cách sử dụng

  1. Chọn danh mục, chẳng hạn Độ dài hoặc Nhiệt độ.
  2. Nhập giá trị, rồi chọn đơn vị hiện có (Từ) và đơn vị muốn đổi sang (Sang). Chọn Đảo đơn vị để đổi ngược chiều.
  3. Xem kết quả hoặc dùng bảng để xem cùng một giá trị được đổi sang tất cả đơn vị trong danh mục.

Cách hoạt động

Các phép chuyển đổi sử dụng định nghĩa chính xác ở những nơi có quy định. Một inch chính xác bằng 2.54 cm và một foot bằng 0.3048 m (theo yard quốc tế năm 1959), vì vậy một mile chính xác bằng 1,609.344 m. Một pound chính xác bằng 0.45359237 kg, còn một ounce bằng 1/16 pound. Một gallon Mỹ được định nghĩa là 231 inch khối (3.785411784 L), còn một gallon Anh bằng 4.54609 L; vì vậy các đơn vị của Mỹ và Anh được liệt kê riêng.

Nhiệt độ không chuyển đổi theo tỷ lệ đơn giản: °F = °C × 9/5 + 32 và K = °C + 273.15. Mức tiêu thụ nhiên liệu có quan hệ nghịch đảo: L/100 km = 235.215 ÷ mpg (Mỹ) hoặc 282.481 ÷ mpg (Anh). Khi tính áp suất, psi sử dụng gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (9.80665 m/s²), còn mmHg dùng giá trị quy ước 133.322387415 Pa; năng lượng sử dụng calorie nhiệt hóa học (4.184 J) và BTU theo Bảng quốc tế (1,055.05585262 J). Nhãn thực phẩm hiển thị kilocalorie, thường được ghi là “Calories”.

Với dung lượng lưu trữ kỹ thuật số, kB, MB và GB là đơn vị thập phân (1 MB = 1,000,000 byte) theo định nghĩa SI, còn KiB, MiB và GiB là đơn vị nhị phân (1 MiB = 1,048,576 byte) theo định nghĩa IEC. Tốc độ mạng được tính bằng bit: tốc độ 100 Mbit/s truyền tối đa 12.5 MB mỗi giây.

Kết quả được hiển thị với tối đa 10 chữ số có nghĩa, đủ để bỏ qua sai số làm tròn rất nhỏ của phép tính nhị phân. Các số rất lớn hoặc rất nhỏ được hiển thị ở dạng ký hiệu khoa học, ví dụ 1.5E-7.

Ví dụ

Chiều cao tính bằng feet và inches

180 cm ÷ 2.54 = 70.866 in. Con số này tương đương 5 ft (60 in) và 10.87 in, tức khoảng 5 ft 11 in. Chuyển đổi trực tiếp 180 cm sang feet cho kết quả 5.9055 ft.

Nhiệt độ lò nướng

Công thức yêu cầu nhiệt độ 180 °C. 180 × 9/5 + 32 = 356 °F, vì vậy hãy chỉnh lò nướng theo thang Fahrenheit ở khoảng 350–360 °F.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe

Một chiếc xe tiêu thụ 6.5 L/100 km sẽ đạt 235.215 ÷ 6.5 = 36.2 mpg (Mỹ) hoặc 282.481 ÷ 6.5 = 43.5 mpg (Anh). Cùng một chiếc xe nhưng có hai mức mpg khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao gallon, pint và fluid ounce có hai loại?

Mỹ và Anh định nghĩa các đơn vị này khác nhau. Một gallon Anh (4.546 L) lớn hơn khoảng 20% so với một gallon Mỹ (3.785 L); một pint Anh có 20 fluid ounce Anh, còn một pint Mỹ có 16 fluid ounce Mỹ.

1 GB bằng 1000 MB hay 1024 MB?

Theo định nghĩa SI, 1 GB = 1,000 MB = 1,000,000,000 byte. Đơn vị nhị phân tương ứng là gibibyte: 1 GiB = 1,024 MiB = 1,073,741,824 byte. Các nhà sản xuất thiết bị lưu trữ dùng GB; nhiều hệ điều hành hiển thị giá trị GiB nhưng lại ghi nhãn GB.

Tại sao tôi không thể đổi 0 L/100 km sang mpg?

Mức tiêu thụ nhiên liệu bằng 0 trên mỗi quãng đường sẽ tương ứng với số mile trên gallon vô hạn. Vì hai đơn vị có quan hệ nghịch đảo nên giá trị phải lớn hơn 0.

Kết quả chính xác đến mức nào?

Các hệ số chuyển đổi được định nghĩa chính xác và kết quả hiển thị với tối đa 10 chữ số có nghĩa. Mức này chính xác hơn nhiều so với mọi phép đo thực tế, vì vậy hãy làm tròn kết quả theo độ chính xác bạn cần.

Ở đây, trọng lượng và khối lượng khác nhau như thế nào?

Trong sử dụng hằng ngày, “cân nặng” tính bằng kg hoặc lb được hiểu là khối lượng và đây là đại lượng được chuyển đổi trong danh mục này. Các đơn vị lực như newton không được hỗ trợ.

Quyền riêng tư

Mọi phép chuyển đổi đều được thực hiện trên trình duyệt. Giá trị bạn nhập không được gửi đi hoặc lưu lại.