tigtools

Kilôjun sang Kilôcalo

Nhập giá trị vào Kilôjun hoặc Kilôcalo; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

500 kJ = 119,502868 kcal

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Kilôjun (kJ)Kilôcalo (kcal)
100 kJ23,900574 kcal
200 kJ47,801147 kcal
300 kJ71,701721 kcal
400 kJ95,602294 kcal
500 kJ119,502868 kcal
750 kJ179,254302 kcal
1.000 kJ239,005736 kcal
2.000 kJ478,011472 kcal
3.000 kJ717,017208 kcal
4.000 kJ956,022945 kcal
5.000 kJ1.195,028681 kcal
7.500 kJ1.792,543021 kcal
8.400 kJ2.007,648184 kcal
10.000 kJ2.390,057361 kcal

Cách sử dụng

  1. Nhập số Kilôjun vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Kilôcalo. Bạn cũng có thể nhập vào ô Kilôcalo để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: kcal = kJ × 0.23900574

1 kJ = 0,239006 kcal, và 1 kcal = 4,184 kJ.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

100 kJ sang kcal

100 kJ = 23,900574 kcal, dùng kcal = kJ × 0.23900574.

500 kJ sang kcal

500 kJ = 119,502868 kcal, dùng kcal = kJ × 0.23900574.

1.000 kJ sang kcal

1.000 kJ = 239,005736 kcal, dùng kcal = kJ × 0.23900574.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Kilôjun sang Kilôcalo?

Dùng công thức kcal = kJ × 0.23900574. Ví dụ: 100 kJ = 23,900574 kcal.

Làm thế nào để chuyển đổi Kilôcalo trở lại Kilôjun?

Sử dụng công thức ngược kJ = kcal × 4.184. Ví dụ: 1 kcal = 4,184 kJ.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.