Cách sử dụng
- Nhập số Pao vào ô đầu tiên.
- Đọc kết quả bằng Kilôgam. Bạn cũng có thể nhập vào ô Kilôgam để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
- Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.
Cách hoạt động
Công thức: kg = lb × 0.45359237
1 lb = 0,453592 kg, và 1 kg = 2,204623 lb.
Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.
Ví dụ
1 lb sang kg
1 lb = 0,453592 kg, dùng kg = lb × 0.45359237.
10 lb sang kg
10 lb = 4,535924 kg, dùng kg = lb × 0.45359237.
150 lb sang kg
150 lb = 68,038856 kg, dùng kg = lb × 0.45359237.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Pao sang Kilôgam?
Dùng công thức kg = lb × 0.45359237. Ví dụ: 1 lb = 0,453592 kg.
Làm thế nào để chuyển đổi Kilôgam trở lại Pao?
Sử dụng công thức ngược lb = kg × 2.2046226. Ví dụ: 1 kg = 2,204623 lb.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.
Quyền riêng tư
Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.