tigtools

Mét vuông sang Feet vuông

Nhập giá trị vào Mét vuông hoặc Feet vuông; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

10 m² = 107,639104 ft²

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Mét vuông (m²)Feet vuông (ft²)
1 m²10,76391 ft²
2 m²21,527821 ft²
3 m²32,291731 ft²
4 m²43,055642 ft²
5 m²53,819552 ft²
7,5 m²80,729328 ft²
10 m²107,639104 ft²
20 m²215,278208 ft²
30 m²322,917313 ft²
40 m²430,556417 ft²
50 m²538,195521 ft²
75 m²807,293281 ft²
100 m²1.076,391042 ft²

Cách sử dụng

  1. Nhập số Mét vuông vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Feet vuông. Bạn cũng có thể nhập vào ô Feet vuông để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: ft² = m² × 10.76391

1 m² = 10,76391 ft², và 1 ft² = 0,092903 m².

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 m² sang ft²

1 m² = 10,76391 ft², dùng ft² = m² × 10.76391.

10 m² sang ft²

10 m² = 107,639104 ft², dùng ft² = m² × 10.76391.

50 m² sang ft²

50 m² = 538,195521 ft², dùng ft² = m² × 10.76391.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Mét vuông sang Feet vuông?

Dùng công thức ft² = m² × 10.76391. Ví dụ: 1 m² = 10,76391 ft².

Làm thế nào để chuyển đổi Feet vuông trở lại Mét vuông?

Sử dụng công thức ngược m² = ft² × 0.09290304. Ví dụ: 1 ft² = 0,092903 m².

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.