tigtools

Xentimét sang Inch

Nhập giá trị vào Xentimét hoặc Inch; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

10 cm = 3,937008 in

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Xentimét (cm)Inch (in)
1 cm0,393701 in
2 cm0,787402 in
3 cm1,181102 in
4 cm1,574803 in
5 cm1,968504 in
7,5 cm2,952756 in
10 cm3,937008 in
20 cm7,874016 in
30 cm11,811024 in
40 cm15,748031 in
50 cm19,685039 in
75 cm29,527559 in
100 cm39,370079 in

Cách sử dụng

  1. Nhập số Xentimét vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Inch. Bạn cũng có thể nhập vào ô Inch để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: in = cm × 0.39370079

1 cm = 0,393701 in, và 1 in = 2,54 cm.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 cm sang in

1 cm = 0,393701 in, dùng in = cm × 0.39370079.

10 cm sang in

10 cm = 3,937008 in, dùng in = cm × 0.39370079.

30 cm sang in

30 cm = 11,811024 in, dùng in = cm × 0.39370079.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét sang Inch?

Dùng công thức in = cm × 0.39370079. Ví dụ: 1 cm = 0,393701 in.

Làm thế nào để chuyển đổi Inch trở lại Xentimét?

Sử dụng công thức ngược cm = in × 2.54. Ví dụ: 1 in = 2,54 cm.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.