Cách sử dụng
- Nhập số Mét vào ô đầu tiên.
- Đọc kết quả bằng Feet. Bạn cũng có thể nhập vào ô Feet để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
- Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.
Cách hoạt động
Công thức: ft = m × 3.2808399
1 m = 3,28084 ft, và 1 ft = 0,3048 m.
Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.
Ví dụ
1 m sang ft
1 m = 3,28084 ft, dùng ft = m × 3.2808399.
2 m sang ft
2 m = 6,56168 ft, dùng ft = m × 3.2808399.
10 m sang ft
10 m = 32,808399 ft, dùng ft = m × 3.2808399.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Mét sang Feet?
Dùng công thức ft = m × 3.2808399. Ví dụ: 1 m = 3,28084 ft.
Làm thế nào để chuyển đổi Feet trở lại Mét?
Sử dụng công thức ngược m = ft × 0.3048. Ví dụ: 1 ft = 0,3048 m.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.
Quyền riêng tư
Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.