tigtools

Mét sang Feet

Nhập giá trị vào Mét hoặc Feet; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

2 m = 6,56168 ft

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Mét (m)Feet (ft)
1 m3,28084 ft
2 m6,56168 ft
3 m9,84252 ft
4 m13,12336 ft
5 m16,404199 ft
7,5 m24,606299 ft
10 m32,808399 ft
20 m65,616798 ft
30 m98,425197 ft
40 m131,233596 ft
50 m164,041995 ft
75 m246,062992 ft
100 m328,08399 ft

Cách sử dụng

  1. Nhập số Mét vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Feet. Bạn cũng có thể nhập vào ô Feet để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: ft = m × 3.2808399

1 m = 3,28084 ft, và 1 ft = 0,3048 m.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 m sang ft

1 m = 3,28084 ft, dùng ft = m × 3.2808399.

2 m sang ft

2 m = 6,56168 ft, dùng ft = m × 3.2808399.

10 m sang ft

10 m = 32,808399 ft, dùng ft = m × 3.2808399.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Mét sang Feet?

Dùng công thức ft = m × 3.2808399. Ví dụ: 1 m = 3,28084 ft.

Làm thế nào để chuyển đổi Feet trở lại Mét?

Sử dụng công thức ngược m = ft × 0.3048. Ví dụ: 1 ft = 0,3048 m.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.