Cách sử dụng
- Nhập số Xentimét vào ô đầu tiên.
- Đọc kết quả bằng Feet. Bạn cũng có thể nhập vào ô Feet để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
- Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.
Cách hoạt động
Công thức: ft = cm × 0.032808399
1 cm = 0,032808 ft, và 1 ft = 30,48 cm.
Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.
Ví dụ
100 cm sang ft
100 cm = 3,28084 ft, dùng ft = cm × 0.032808399.
150 cm sang ft
150 cm = 4,92126 ft, dùng ft = cm × 0.032808399.
175 cm sang ft
175 cm = 5,74147 ft, dùng ft = cm × 0.032808399.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét sang Feet?
Dùng công thức ft = cm × 0.032808399. Ví dụ: 100 cm = 3,28084 ft.
Làm thế nào để chuyển đổi Feet trở lại Xentimét?
Sử dụng công thức ngược cm = ft × 30.48. Ví dụ: 1 ft = 30,48 cm.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.
Quyền riêng tư
Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.