tigtools

Feet sang Xentimét

Nhập giá trị vào Feet hoặc Xentimét; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

5 ft = 152,4 cm

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Feet (ft)Xentimét (cm)
1 ft30,48 cm
2 ft60,96 cm
3 ft91,44 cm
4 ft121,92 cm
5 ft152,4 cm
5,5 ft167,64 cm
6 ft182,88 cm
7 ft213,36 cm
8 ft243,84 cm
9 ft274,32 cm
10 ft304,8 cm

Cách sử dụng

  1. Nhập số Feet vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Xentimét. Bạn cũng có thể nhập vào ô Xentimét để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: cm = ft × 30.48

1 ft = 30,48 cm, và 1 cm = 0,032808 ft.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 ft sang cm

1 ft = 30,48 cm, dùng cm = ft × 30.48.

5 ft sang cm

5 ft = 152,4 cm, dùng cm = ft × 30.48.

5,5 ft sang cm

5,5 ft = 167,64 cm, dùng cm = ft × 30.48.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Feet sang Xentimét?

Dùng công thức cm = ft × 30.48. Ví dụ: 1 ft = 30,48 cm.

Làm thế nào để chuyển đổi Xentimét trở lại Feet?

Sử dụng công thức ngược ft = cm × 0.032808399. Ví dụ: 1 cm = 0,032808 ft.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.