tigtools

Inch sang Milimét

Nhập giá trị vào Inch hoặc Milimét; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

1 in = 25,4 mm

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Inch (in)Milimét (mm)
0,1 in2,54 mm
0,2 in5,08 mm
0,3 in7,62 mm
0,4 in10,16 mm
0,5 in12,7 mm
0,75 in19,05 mm
1 in25,4 mm
2 in50,8 mm
3 in76,2 mm
4 in101,6 mm
5 in127 mm
7,5 in190,5 mm
10 in254 mm

Cách sử dụng

  1. Nhập số Inch vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Milimét. Bạn cũng có thể nhập vào ô Milimét để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: mm = in × 25.4

1 in = 25,4 mm, và 1 mm = 0,03937 in.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

0,5 in sang mm

0,5 in = 12,7 mm, dùng mm = in × 25.4.

1 in sang mm

1 in = 25,4 mm, dùng mm = in × 25.4.

2 in sang mm

2 in = 50,8 mm, dùng mm = in × 25.4.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Inch sang Milimét?

Dùng công thức mm = in × 25.4. Ví dụ: 0,5 in = 12,7 mm.

Làm thế nào để chuyển đổi Milimét trở lại Inch?

Sử dụng công thức ngược in = mm × 0.039370079. Ví dụ: 1 mm = 0,03937 in.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.