Cách sử dụng
- Nhập số Milimét vào ô đầu tiên.
- Đọc kết quả bằng Inch. Bạn cũng có thể nhập vào ô Inch để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
- Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.
Cách hoạt động
Công thức: in = mm × 0.039370079
1 mm = 0,03937 in, và 1 in = 25,4 mm.
Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.
Ví dụ
1 mm sang in
1 mm = 0,03937 in, dùng in = mm × 0.039370079.
10 mm sang in
10 mm = 0,393701 in, dùng in = mm × 0.039370079.
25,4 mm sang in
25,4 mm = 1 in, dùng in = mm × 0.039370079.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Milimét sang Inch?
Dùng công thức in = mm × 0.039370079. Ví dụ: 1 mm = 0,03937 in.
Làm thế nào để chuyển đổi Inch trở lại Milimét?
Sử dụng công thức ngược mm = in × 25.4. Ví dụ: 1 in = 25,4 mm.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.
Quyền riêng tư
Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.