tigtools

Milimét sang Inch

Nhập giá trị vào Milimét hoặc Inch; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

10 mm = 0,393701 in

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Milimét (mm)Inch (in)
1 mm0,03937 in
2 mm0,07874 in
3 mm0,11811 in
4 mm0,15748 in
5 mm0,19685 in
7,5 mm0,295276 in
10 mm0,393701 in
20 mm0,787402 in
25,4 mm1 in
30 mm1,181102 in
40 mm1,574803 in
50 mm1,968504 in
75 mm2,952756 in
100 mm3,937008 in

Cách sử dụng

  1. Nhập số Milimét vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Inch. Bạn cũng có thể nhập vào ô Inch để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: in = mm × 0.039370079

1 mm = 0,03937 in, và 1 in = 25,4 mm.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 mm sang in

1 mm = 0,03937 in, dùng in = mm × 0.039370079.

10 mm sang in

10 mm = 0,393701 in, dùng in = mm × 0.039370079.

25,4 mm sang in

25,4 mm = 1 in, dùng in = mm × 0.039370079.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Milimét sang Inch?

Dùng công thức in = mm × 0.039370079. Ví dụ: 1 mm = 0,03937 in.

Làm thế nào để chuyển đổi Inch trở lại Milimét?

Sử dụng công thức ngược mm = in × 25.4. Ví dụ: 1 in = 25,4 mm.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.