tigtools

Kilômét sang Hải lý

Nhập giá trị vào Kilômét hoặc Hải lý; ô còn lại sẽ cập nhật khi bạn nhập.

Chạy ngay trên trình duyệt Không cần đăng ký

10 km = 5,399568 nmi

Số thập phân

Giá trị phổ biến

Kilômét (km)Hải lý (nmi)
1 km0,539957 nmi
2 km1,079914 nmi
2,5 km1,349892 nmi
5 km2,699784 nmi
10 km5,399568 nmi
20 km10,799136 nmi
25 km13,49892 nmi
50 km26,99784 nmi
100 km53,99568 nmi
200 km107,991361 nmi
250 km134,989201 nmi
370,4 km200 nmi
500 km269,978402 nmi
1.000 km539,956803 nmi

Cách sử dụng

  1. Nhập số Kilômét vào ô đầu tiên.
  2. Đọc kết quả bằng Hải lý. Bạn cũng có thể nhập vào ô Hải lý để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
  3. Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.

Cách hoạt động

Công thức: nmi = km × 0.5399568

1 km = 0,539957 nmi, và 1 nmi = 1,852 km.

Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.

Ví dụ

1 km sang nmi

1 km = 0,539957 nmi, dùng nmi = km × 0.5399568.

10 km sang nmi

10 km = 5,399568 nmi, dùng nmi = km × 0.5399568.

100 km sang nmi

100 km = 53,99568 nmi, dùng nmi = km × 0.5399568.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi Kilômét sang Hải lý?

Dùng công thức nmi = km × 0.5399568. Ví dụ: 1 km = 0,539957 nmi.

Làm thế nào để chuyển đổi Hải lý trở lại Kilômét?

Sử dụng công thức ngược km = nmi × 1.852. Ví dụ: 1 nmi = 1,852 km.

Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?

Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.

Quyền riêng tư

Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.