Cách sử dụng
- Nhập số Hải lý vào ô đầu tiên.
- Đọc kết quả bằng Kilômét. Bạn cũng có thể nhập vào ô Kilômét để chuyển đổi theo chiều ngược lại.
- Sử dụng bảng giá trị thường gặp hoặc sao chép kết quả chỉ bằng một cú nhấp.
Cách hoạt động
Công thức: km = nmi × 1.852
1 nmi = 1,852 km, và 1 km = 0,539957 nmi.
Kết quả sử dụng định nghĩa chính xác của cả hai đơn vị. Trang hiển thị tối đa 6 chữ số thập phân; hãy sao chép giá trị để có đầy đủ độ chính xác.
Ví dụ
1 nmi sang km
1 nmi = 1,852 km, dùng km = nmi × 1.852.
10 nmi sang km
10 nmi = 18,52 km, dùng km = nmi × 1.852.
100 nmi sang km
100 nmi = 185,2 km, dùng km = nmi × 1.852.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi Hải lý sang Kilômét?
Dùng công thức km = nmi × 1.852. Ví dụ: 1 nmi = 1,852 km.
Làm thế nào để chuyển đổi Kilômét trở lại Hải lý?
Sử dụng công thức ngược nmi = km × 0.5399568. Ví dụ: 1 km = 0,539957 nmi.
Bộ chuyển đổi này chính xác đến đâu?
Công cụ này dùng định nghĩa pháp lý chính xác của các đơn vị, nên việc làm tròn chỉ xảy ra ở số chữ số thập phân hiển thị. Hãy sao chép kết quả để lấy giá trị đầy đủ.
Quyền riêng tư
Việc chuyển đổi diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Những gì bạn nhập không được gửi đi đâu cả.